Bệnh viện
| Bệnh nhân | hasta |
| Người thăm bệnh | ziyaretçi |
| Phẫu thuật | ameliyat |
| Phòng chờ | bekleme odası |
| Bệnh nhân ngoại trú | ayakta tedavi edilen hasta |
| Phòng khám | klinik |
| Giờ thăm bệnh | ziyaret saatleri |
| Phòng chăm sóc đặc biệt | yoğun bakım ünitesi |
| Phòng cấp cứu | acil servis |
| Lịch hẹn | randevu |
| Phòng phẫu thuật | ameliyathane |
Thuốc
| pill | hap |
| capsule | kapsül |
| infusion | enfüzyon |
| Ống hít | solunum aleti |
| Thuốc xịt mũi | burun spreyi |
| Thuốc giảm đau | ağrı kesici |
| Thuốc Nam, thuốc Bắc | Çin tıbbı |
| Kháng sinh | antibiyotikler |
| Thuốc sát trùng | antiseptik |
| vitamin | vitamin |
| Bột | toz |
| Tác dụng phụ | yan etki |
| Thuốc ho | öksürük şurubu |
| Liệu lượng | dozaj |
| Ngày hết hạn | son kullanma tarihi |
| Thuốc ngủ | uyku hapı |
Bệnh tật
| Virus | virüs |
| Vi khuẩn | bakteri |
| Cúm | grip |
| Tiêu chảy | ishal |
| Đau tim | kalp krizi |
| Hen suyễn | astım |
| Phát ban | isilik |
| Thủy đậu | suçiçeği |
| Buồn nôn | mide bulantısı |
| Ung thư | kanser |
| Đột quỵ | inme |
| Tiểu đường | şeker hastalığı |
| Động kinh | epilepsi |
| Bệnh sởi | kızamık |
| Quai bị | kabakulak |
| Đau nửa đầu | migren |
| Ho | öksürük |
| Sốt | ateş |
| Đau đầu | baş ağrısı |
| Đau bụng | karın ağrısı |
| Cháy nắng | güneş yanığı |
| Cảm lạnh | soğuk algınlığı |
| Chảy máu cam | Burun kanaması |
| Chuột rút | kramp |
| Huyết áp cao | yüksek tansiyon |
| Nhiễm trùng | enfeksiyon |
| Dị ứng | alerji |
| Đau họng | boğaz ağrısı |
| Ngộ độc | zehirlenme |
| Đau răng | iliş ağrısı |
| Sâu răng | diş çürümesi |
| Trĩ | basur |
Dụng cụ
| Xe lăn | tekerlekli sandalye |
| Nhiệt kế | tıbbi termometre |
| Nẹp răng | diş teli |
| Nẹp cổ | boyunluk |
| Ống nghe | stetoskop |
| CT scanner | CT tarayıcı |
| Ống thông | sonda |
| Dao mổ | neşter |
| Máy hô hấp | solunum makinesi |
| Xét nghiệm máu | kan testi |
| Máy siêu âm | ultrason makinesi |
| Máy Xquang | röntgen fotoğrafı |
| Trám răng | diş dolgusu |
| Chụp cộng hưởng từ | manyetik rezonans görüntüleme |
| Kim tiêm | iğne |
| Ống tiêm | şırınga |
| Băng bó | bandaj |
| Băng dán | alçı |
| Nạng | koltuk değneği |
Tai nạn
| Tai nạn | kaza |
| Chấn thương | sakatlık |
| Vế thương | yara |
| Mạch | nabız |
| Gãy xương | kink |
| Vết bầm | çürük |
| Cháy | yanık |
| Vết cắn | ısınk |
| Sốc điện | elektrik şoku |
| Khâu | dikiş |
| Chấn thương đầu | kala yaralanması |
| Khẩn cấp | acil durum |
Các khoa khám
| Tim mạch | kardiyoloji |
| Chỉnh hình | ortopedi |
| Phụ khoa | jinekoloji |
| Phóng xạ | radyoloji |
| Da liễu | Dermatoloji |
| Nhi | Pediatri |
| Tâm lý | psikiyatri |
| Phẫu thuật | cerrahi |
| Tiết niệu | üroloji |
| Thần kinh | nöroloji |
| Nội tiết | endokrinoloji |
| Bệnh lý | patoloji |
| Ung thư | onkoloji |
Trị liệu
| Mát xa | masaj |
| Thiền | meditasyon |
| Châm cứu | akupunktur |
| Vật lý trị liệu | fizyoterapi |
| Thôi miên | hipnoz |
| Trị liệu tâm lý | psikoterapi |
| Phong thủy | feng shui |
| Thủy liệu pháp | hidroterapi |
Thai sản
| Thuốc tránh thai | doğum kontrol hapı |
| Thử thai | hamilelik testi |
| Thai nhi | renin |
| Phôi thai | embriyo |
| Tử cung | rahim |
| Sinh nở | doğum |
| Sẩy thai | düşük |
| Mổ | sezaryen |
| Rạch tầng sinh môn | epizyotomi |
Hóa mỹ phẩm
| Nước hoa | parfüm |
| tampon | tampon |
| Băng vệ sinh hàng ngày | günlük ped |
| Mặt nạ dưỡng da | yüz maskesi |
| Máy uốn tóc | saç maşası |
| Kem chống nhăn | kırışıklık önleyici krem |
| Làm móng chân | pedikür |
| Làm móng tay | manikür |
| Dao cạo | jilet |
| Bọt cạo râu | tıraş köpüğü |
| Máy cạo râu | tıraş makinesi |
| Bao cao su | prezervatif |
| Sữa tắm | duş jeli |
| Kéo cắt móng tay | tırnak makası |
| Gel bôi trơn | kayganlaştırıcı |
| Gel tạo kiểu tóc | Saç jölesi |
| Son dưỡng môi | Dudak kremi |
| Lưỡi dao cạo râu | Tıraş bıçağı |
| Bàn chải đánh răng | Diş fırçası |
| Kem đánh răng | Diş macunu |
| Lược | Tarak |
| Khăn giấy | Kağıt peçete |
| Dầu gội đầu | şampuan |
| Sữa dưỡng thể | Vücut losyonu |
| Kem dưỡng da | Yüz kremi |
| Kem chống nắng | Güneş kremi |
| Thuốc chống côn trùng | Böcek savar |
| Son | Ruj |
| Mascara | Maskara |
| Sơn móng tay | Tırnak cilası |
| Kem nền | fondöten |
| Dũa móng tay | Tırnak törpüsü |
| Phấn mắt | Göz farı |
| Eye liner | Göz kalemi |
| Chì kẻ mày | Kaş kalemi |
| Toner | Yüz toniği |
| Nước tẩy móng tay | Oje çıkarıcı |
| Nhíp | Cımbız |
| Son bóng | Dudak parlatıcısı |
| Kem che khuyết điểm | Kapatıcı |
| Phấn phủ | Yüz pudrası |