
Theo truyền thuyết, sau khi Lạc Long Quân và Âu Cơ chia đôi đàn con – 50 người theo mẹ lên rừng, 50 người theo cha xuống biển – người con trưởng được tôn làm vua, xưng là Hùng Vương, lập nước Văn Lang và đóng đô tại vùng đất Phong Châu (nay thuộc tỉnh Phú Thọ). Từ thời điểm đó, nhà nước đầu tiên của người Việt chính thức ra đời, mở đầu cho tiến trình lịch sử đầy tự hào của dân tộc. Truyền thống ghi lại có 18 đời Hùng Vương, là biểu tượng cho các thế hệ trị vì kế tiếp, một hình thái vương quyền liên tục được duy trì trong gần 800 năm.
Efsaneye göre, Lạc Long Quân ile Âu Cơ çocuklarını ikiye ayırdıktan sonra – 50’si anneleriyle dağlara, 50’si babalarıyla denize gitmiştir – en büyük oğul kral ilan edilmiş, Hùng Vương unvanını alarak Văn Lang adlı devleti kurmuş ve başkentini Phong Châu bölgesine (bugünkü Phú Thọ ili) yerleştirmiştir. Bu olaydan itibaren, Vietnam halkının ilk devleti resmen kurulmuş, ulusun gurur verici tarihi sürecinin başlangıcı olmuştur. Geleneksel anlatımlara göre Hùng Vương unvanını taşıyan 18 nesil hükümdar gelmiş geçmiş olup, bunlar yaklaşık 800 yıl boyunca kesintisiz sürdürülen bir kraliyet yönetiminin sembolüdür.
Văn Lang được hình thành trên lãnh thổ rộng lớn, từ vùng thượng lưu sông Hồng (gồm cả sông Đà, sông Lô) kéo dài đến Nghệ Tĩnh ở phía Nam, bao trùm vùng trung du, đồng bằng Bắc Bộ và một phần Bắc Trung Bộ. Đây là khu vực thuận lợi để phát triển nông nghiệp lúa nước, lại nằm ở giao điểm giữa rừng núi, sông ngòi và biển cả – từ đó hình thành nên một nền văn minh đa dạng, giàu bản sắc, hài hòa giữa tự nhiên và con người.
Hệ thống nhà nước
Hệ thống tổ chức của nhà nước Văn Lang dù còn mang tính tiền nhà nước nhưng đã có những cấu trúc quản lý khá rõ ràng. Đứng đầu là Hùng Vương – biểu tượng quyền lực tối cao. Con trai vua gọi là Quan Lang, con gái gọi là Mỵ Nương.
Dưới vua có các Lạc hầu giúp trị quốc, và các Lạc tướng đứng đầu 15 bộ lớn, tương ứng với 15 vùng lãnh thổ – mỗi bộ lại chia thành các chiềng, chạ (tương đương làng xã), do các Bồ chính cai quản.
Danh sách 15 bộ bao gồm: Văn Lang (Phú Thọ), Giao Chỉ (Hà Nội, Nam Định…), Chu Diên (Vĩnh Phúc), Tân Hưng (Tuyên Quang), Vũ Ninh (Bắc Ninh, Bắc Giang), Phúc Lộc (Hòa Bình), Vũ Định (Thái Nguyên, Cao Bằng), Lục Hải (Lạng Sơn), Bình Văn (Hồ Nam – TQ), Cửu Chân (Thanh Hóa), Hoài An (Nghệ An), Cửu Đức (Hà Tĩnh), Việt Thường (Quảng Bình – Huế), Ninh Hải (Quảng Ninh – Quảng Đông TQ).

Văn Lang, geniş bir coğrafyada şekillenmiştir: kuzeyde Kızıl Nehir’in yukarı havzasından (Đà ve Lô nehirleri dâhil) başlayarak güneyde Nghệ Tĩnh bölgesine kadar uzanır; Kuzey Vietnam’ın orta kesimleri, düzlükleri ve Orta Kuzey’in bir bölümünü kapsar. Bu bölge, pirinç tarımının gelişmesi için son derece elverişlidir; aynı zamanda dağlarla, nehirlerle ve denizle kesişen bir noktada yer aldığından, doğayla uyumlu, zengin ve özgün bir uygarlığın doğmasına zemin hazırlamıştır.
Devlet sistemi
Văn Lang devleti her ne kadar ilk dönem devletlerinden biri olsa da, yönetim yapısı oldukça belirgindir. En üstte, mutlak otoriteyi temsil eden Hùng Vương bulunur. Kralın oğullarına Quan Lang, kızlarına ise Mỵ Nương denir.
Kralın altında ülkeyi yönetmeye yardımcı olan “Lạc hầu” adlı yüksek görevliler bulunur. Ülke, her biri bir bölgeye tekabül eden 15 büyük “bộ” ‘ya ayrılmıştır; bu bölgelerin başında ise “Lạc tướng” adı verilen yerel yöneticiler vardır. Her bộ, daha küçük yerleşim birimleri olan “chiềng” ve “chạ” (bugünkü köy ya da bucak gibi) birimlerine ayrılmıştır ve buraları “Bồ chính” adlı yöneticiler yönetmiştir.
15 bộ’nun listesi şöyledir:Văn Lang (Phú Thọ), Giao Chỉ (Hà Nội, Nam Định…), Chu Diên (Vĩnh Phúc), Tân Hưng (Tuyên Quang), Vũ Ninh (Bắc Ninh, Bắc Giang), Phúc Lộc (Hòa Bình), Vũ Định (Thái Nguyên, Cao Bằng), Lục Hải (Lạng Sơn), Bình Văn (Hồ Nam – Çin), Cửu Chân (Thanh Hóa), Hoài An (Nghệ An), Cửu Đức (Hà Tĩnh), Việt Thường (Quảng Bình – Huế), Ninh Hải (Quảng Ninh – Quảng Đông -Çin).
Kinh tế
Về kinh tế, các vua Hùng đã hướng dẫn nhân dân từ bỏ lối sống hái lượm nguyên thủy, chuyển sang trồng trọt, chăn nuôi, đánh bắt cá, săn bắn, biết giữ đất cao để tránh lũ và xây dựng các công cụ canh tác hiệu quả hơn. Nghề nông gắn liền với lúa nước, nhưng cũng phát triển các loại cây khác như ngô, khoai, sắn, rau quả. Nhân dân Văn Lang đã biết làm bánh chưng, bánh giầy, ăn trầu, đồ xôi – hình thành nên văn hóa ẩm thực đậm đà bản sắc, truyền lại đến ngày nay.
Nghề luyện kim, đặc biệt là đồng thau, phát triển mạnh mẽ. Người Việt cổ đã biết đúc lưỡi cày, rìu, giáo, dao… và tiến tới luyện sắt bằng phương pháp hoàn nguyên – từ nung quặng sắt ra sắt xốp, nung đỏ rồi rèn thành sắt chín để làm công cụ. Họ thậm chí còn biết đúc gang – minh chứng cho trình độ kỹ thuật cao. Cùng với đó, nghề nuôi tằm, dệt vải, chế tác đồ trang sức, làm đồ gốm phát triển, phản ánh đời sống vật chất phong phú và nền kinh tế thủ công nở rộ.
Luật pháp
Về luật pháp, dù chưa có chữ viết, nhân dân Văn Lang đã hình thành hệ thống luật tục truyền miệng – thể hiện dưới dạng ca dao, truyện kể, tục ngữ – nhằm điều chỉnh các hoạt động trong sản xuất, đời sống và quan hệ cộng đồng. Những quy định này vượt ra khỏi từng bộ tộc, trở thành chuẩn mực chung, chi phối toàn xã hội Lạc Việt, góp phần định hình ý thức cộng đồng và nguyên tắc tổ chức xã hội.
Tư tưởng trị nước của Hùng Vương không dừng lại ở quản lý mà còn chú trọng đến kết nối cộng đồng. Việc đặt trung tâm ở Phong Châu không chỉ vì vị trí địa lý, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng – nơi gặp nhau của núi rừng, đồng bằng và sông ngòi, tượng trưng cho sự thống nhất giữa các cộng đồng người khác nhau, hình thành một khối đoàn kết toàn dân.
EKONOMİ
Hùng Vương kralları, halkı ilkel toplayıcılıktan vazgeçirip tarıma, hayvancılığa, balıkçılığa ve avcılığa yönlendirmiştir. Halk, sellerden korunmak için yüksek arazileri değerlendirmeyi, daha etkili tarım aletleri üretmeyi öğrenmiştir. Pirinç tarımı temel geçim kaynağı olurken, mısır, patates, manyok, sebze ve meyve gibi diğer tarım ürünleri de gelişmiştir. Văn Lang halkı bánh chưng ve bánh giầy gibi geleneksel yemekleri yapmayı, yapışkan pirinçle yemek hazırlamayı, betel yaprağı çiğnemeyi bilmiş; bu da günümüze dek ulaşan özgün bir mutfak kültürü yaratmıştır.
Metal işçiliği, özellikle tunç dökümcülüğü büyük ilerleme göstermiştir. Eski Vietnam halkı tunçtan saban demiri, balta, mızrak, bıçak gibi araçlar dökebiliyor; demir cevherinden “sünger demir” elde edip bunu tekrar ısıtarak dövme yöntemiyle işleyerek kullanılabilir hale getirebiliyordu. Hatta dökme demir yapmayı da biliyorlardı – bu da teknik düzeylerinin yüksek olduğunu kanıtlar. Aynı dönemde ipekböcekçiliği, kumaş dokuma, takı üretimi ve seramik sanatı da gelişmiş; bu da dönemin el işçiliği temelli ekonomisinin ne kadar canlı olduğunu gösterir.
HUKUK
Văn Lang döneminde yazı sistemi henüz gelişmemişti; bu nedenle yazılı yasa yerine geleneksel sözlü hukuk sistemi oluşmuştu. Bu kurallar atasözleri, halk hikâyeleri ve maniler yoluyla kuşaktan kuşağa aktarılarak üretim, yaşam biçimi ve toplumsal ilişkileri düzenlemiştir. Bu hukuk kuralları yalnızca küçük kabilelere özgü kalmamış, bütün Lạc Việt topluluğunu etkileyen ortak kurallar haline gelmiş, toplumsal düzenin ve kolektif bilincin oluşumuna katkıda bulunmuştur.
Hùng Vương’un yönetim anlayışı yalnızca devlet organizasyonuyla sınırlı kalmamış; topluluklar arası birliği pekiştirmeye de odaklanmıştır. Başkentin Phong Châu’da kurulması yalnızca coğrafi avantajla açıklanamaz; burası dağ, ova ve nehirlerin buluştuğu simgesel bir merkezdi – farklı toplulukların birleşmesini ve ulusal birliğin doğuşunu simgeliyordu.

Các truyền thuyết trong thời Văn Lang
Không phải ngẫu nhiên mà các truyền thuyết như Phù Đổng Thiên Vương, Sơn Tinh – Thủy Tinh hay Bánh Chưng- Bánh Giầy lại đặt bối cảnh vào thời kỳ Văn Lang. Những hình tượng đó chính là phản chiếu khát vọng bảo vệ đất nước, chinh phục thiên nhiên, và gắn kết cộng đồng trong một thời đại đầy gian nan mà vĩ đại.
Thành tựu dựng nước của Văn Lang là nền tảng tạo nên bản lĩnh phi thường của người Việt. Trong suốt hơn 1.000 năm Bắc thuộc sau đó, dù không còn quốc hiệu, người Việt vẫn giữ được hồn dân tộc – một phần là nhờ cội nguồn Văn Lang thấm sâu vào tâm thức.
Cội rễ của bản lĩnh ấy bắt đầu từ vị vua đầu tiên – người đã thống nhất các cộng đồng rời rạc, đặt tên nước, tổ chức cai trị, truyền lại ý thức dân tộc cho muôn đời sau.
Như lời Bác Hồ từng nhắc nhở con cháu:
“Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước.”
Chủ Tịch Hồ Chí Minh
VĂN LANG DÖNEMİNDEKİ EFSANELER
Phù Đổng Thiên Vương (Gióng), Sơn Tinh – Thủy Tinh ya da Bánh Chưng – Bánh Giầy gibi efsanelerin Văn Lang dönemine yerleştirilmiş olması tesadüf değildir. Bu efsaneler, ulusal egemenliği koruma, doğayı fethetme ve toplumsal birliği pekiştirme arzularının yansımasıdır.
Văn Lang’ın devletleşme süreci, Vietnam halkının olağanüstü direncinin temelini oluşturmuştur. Takip eden 1000 yılı aşkın Çin egemenliği süresince ülke ismi kaybolmuş olsa da, halkın ulusal bilinci sönmemiştir – çünkü Văn Lang ruhu kolektif bilinçte yaşamaya devam etmiştir.
Bu kararlılığın kökleri, ilk kraldan – toplulukları birleştirip ülkeye adını veren, devleti kuran ve ulusal kimliği gelecek nesillere aktaran Hùng Vương’dan gelir.
Ve bu yüzden, Başkan Hồ Chí Minh’in halkına hatırlattığı söz hâlâ yankılanır:
“Hùng Vương Kralları ülkeyi kurdu,
Başkan Ho Chi Minh
Bize düşen, onu birlikte
korumaktır.“