Đế chế Hittite


Trước cả La Mã, Byzantine hay Ottoman, vùng đất Anatolia (nay là trung tâm Thổ Nhĩ Kỳ) đã chứng kiến sự trỗi dậy của một đế chế hùng mạnh nhưng đầy bí ẩn: Hittite. Ra đời vào khoảng thế kỷ 17 TCN và suy tàn vào đầu thế kỷ 12 TCN, Hittite là một trong những nền văn minh rực rỡ nhất vùng Cận Đông cổ đại, đóng vai trò trung gian giữa Lưỡng Hà và Ai Cập, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử nhân loại.

Khởi nguồn từ vùng đất khắc nghiệt

Người Hittite bắt đầu hình thành khi một nhóm người nói tiếng Ấn – Âu di cư từ phía tây bắc vào vùng Anatolia (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay), khoảng từ năm 2000 đến 1800 trước Công nguyên. Tại đây, họ giao tiếp, chung sống, và dần chiếm ưu thế so với người Hatti bản địa – một dân tộc đã sinh sống lâu đời ở vùng này, nhưng ngôn ngữ của họ thì đến nay vẫn chưa xác định được thuộc hệ nào.

Từ sự pha trộn giữa hai nhóm người, kẻ đến – người ở, một nền văn minh mới dần hình thành, mang trong mình cả yếu tố Ấn – Âu lẫn truyền thống bản địa. Đó chính là tiền thân của đế chế Hittite sau này, một trong những nền văn minh quyền lực và phức tạp nhất vùng Cận Đông cổ đại.

Đế chế Hittite chọn Hattusa (nay là Boğazkale, Çorum, Thổ Nhĩ Kỳ) làm thủ đô – một thành cổ kiên cố nằm trên sườn đồi dốc đứng, bao quanh bởi tường đá dài hơn 6 km, với cổng thành chạm khắc sư tử, nhân sư, mang ảnh hưởng từ Mesopotamia. Tại thời kỳ đỉnh cao, Hattusa là nhà của khoảng 7.000 người, với các khu đền thờ đồ sộ và bức tường thành Yerkapı cao 40 mét, dài 250 mét, có thể nhìn thấy từ 19 km, biểu tượng cho quyền lực của đế chế.

Hattusa (phục dựng bằng hình)
Di tích Hattusa ngày nay

Vùng đất trung tâm Anatolia không phải nơi lý tưởng để xây dựng đế chế – nằm giữa Biển Đen và sa mạc Syria, với những ngọn núi đá không thể canh tác và đồng bằng khô cằn, thường xuyên bị hạn hán. Nhưng họ phát hiện ra nhiều quặng đồng và sắt tại đây, bằng sự kiên cường và thích nghi, người Hittite khai thác hiệu quả vùng đất khắc nghiệt, . Họ đào hồ chứa nước dài hơn bể bơi Olympic, sâu đến 8 mét, và xây các hố ngầm kín hơi để tích trữ, đảm bảo nước cho công nghiệp và nông nghiệp. Những ngọn đồi xung quanh nuôi hàng chục ngàn cừu và dê, cung cấp nguồn sống thay thế cho các cánh đồng phụ thuộc tưới tiêu như ở Ai Cập hay Mesopotamia.

Cổng thành Hattusa ngày xưa
Di tích còn lại của cổng thành Hattusa

Thể chế thần quyền

Hittite là một vương quốc thần quyền, nơi vua không chỉ lãnh đạo quân sự và hành chính mà còn là thượng tế tối cao, kết nối thần linh và con người. Với danh hiệu như Labarna hay Tabarna, vua được xem như “vua-thần”, đứng đầu hệ thống hành chính chặt chẽ, từ triều đình trung ương đến các tỉnh với tổng trấn, tư tế, và tướng lĩnh. Mọi quyết định quan trọng đều đi kèm nghi lễ cúng tế, cầu phúc từ hơn 1.000 vị thần, như thần bão Teshub và nữ thần mặt trời Arinna.

Cuộc sống xã hội, chính trị, và tôn giáo xoay quanh các đền thờ, đặc biệt là Đền thờ lớn ở Hattusa – trung tâm vũ trụ của người Hittite. Đền được dâng cho Teshub và Arinna, với các thánh điện chứa tượng thần được dâng thức ăn, đồ uống, và quà tặng. Xung quanh đền là 80 kho chứa đầy rượu, nước, ngũ cốc, và chiến lợi phẩm từ các chiến dịch quân sự. Các lễ hội hàng năm tại đây không chỉ thể hiện quyền lực mà còn lan tỏa văn hóa chung từ trung tâm đế chế.

Người Hittite theo tôn giáo đa thần, tức là họ tin vào nhiều vị thần khác nhau chứ không chỉ tôn thờ một vị thần tối cao. Điều đặc biệt là họ không chỉ thờ các vị thần của riêng mình, mà còn thờ luôn cả thần của các vùng đất khácmà họ chinh phục, ví dụ như các vị thần của người Hurrian hay Babylon.

Mỗi khi mở rộng lãnh thổ, người Hittite thường không bắt người dân địa phương phải bỏ tôn giáo của mình. Thay vào đó, họ chấp nhận cho phép người dân tiếp tục thờ thần cũ, và đưa chính những vị thần đó vào hệ thống thờ cúng của người Hittite. Họ thậm chí còn mang các bức tượng thần từ những vùng mới chinh phục về thủ đô Hattusa, rồi đặt tại các đền thờ riêng và tiếp tục cúng bái theo đúng phong tục bản địa.

Tuy nhiên, chính sự “mở rộng” này cũng khiến người Hittite đôi lúc gặp rắc rối. Chẳng hạn, khi mang tượng một vị thần từ đảo Lesbos (ngoài khơi Hy Lạp) về Hattusa, các tư tế Hittite phát hiện ra họ không biết phải cúng tế theo nghi lễ nào, vì “vị thần ấy không hiểu tiếng Hittite”. Để giải quyết, họ phải hiến tế một con cừu và xem xét nội tạng (một hình thức bói toán cổ đại) để tìm ra cách thờ cúng sao cho đúng ý thần.

Qua những điều đó, có thể thấy người Hittite rất linh hoạt và thực tế trong tôn giáo. Họ không cố gắng áp đặt niềm tin của mình lên người khác, mà ngược lại, sẵn sàng học hỏi, tiếp nhận và hòa nhập với tín ngưỡng của các dân tộc khác. Cách làm này không chỉ giúp họ dễ cai trị những vùng đất mới, mà còn tạo ra một nền văn hóa tôn giáo rất phong phú và độc đáo.


Một vương triều ba giai đoạn

Có ba thời kỳ phát triển hình thành nên đế chế Hittite là thời:

  • Cổ Vương quốc (1750-1500 TCN)
  • Trung Vương quốc (1500 – 1430 TCN)
  • Tân Vương quốc (1430 – 1180TCN). 

Thời Cổ Vương quốc được mở đầu bằng việc truất phế vua Anitta của nước láng giềng Kussara vào năm 1700 TCN. Thành phố Hattusa cổ đại đã đánh lui các cuộc tấn công của Sargon Đại đế, Naram Sin Đại đế và thành phố đã trải qua một trận hỏa hoạn. Không lâu sau trận hỏa hoạn, thành phố đã được xây dựng lại nhờ vua Hattuasili I, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thành phố Hattusa cổ đại đã được đặt tên theo tên vị vua đã xây dựng lên. 

Sau đó Hattuasili I cùng với con trai và anh em của mình tấn công và chiếm đoạt những lãnh thổ khác bằng vũ lực. Những người con của Hattuasili I chiếm giữ và cai quản một thành phố. Nhưng khi các vùng đất mới phát triển thịnh vượng, những người này đã nổi dậy chống lại chính cha của mình. Cuối cùng, Hattusili I chọn cháu trai của mình, Mursilli là người thừa kế. Chính Mursilli là người nổi tiếng với sự tàn phá Aleppo và Babylon nhưng đã không cai trị được và để người Kassite nổi lên và chiếm giữ suốt 400 năm. 

Vua Telipinus được coi là vị vua cuối cùng của Cổ Vương quốc, cái chết của ông là sự khởi đầu của Trung Vương Quốc – giai đoạn kéo dài tạo nên đế quốc Hittite. Các thành phố mà Telipinus bị buộc phải từ bỏ đã rơi vào tay Hanigalbat, sau đó họ lại đầu hàng người Ai Cập.  Thutmose III (trị vì 1479-1426 BC) tiến hành nhiều cuộc chinh phục với sự trợ giúp của người Ai Cập.

Tân Vương quốc thực sự bắt đầu và đạt đỉnh cao với sự trị vì của Suppiluliuma I (1350-1322 TCN). Vua Suppiluliuma I nắm giữ lịch sử của Trung Đông trong thế kỷ 14 TCN. Những nhà nghiên cứu cho rằng ông lên ngôi vào khoảng năm 1380 và đã trị vì trong khoảng bốn thập kỷ. Trong những năm đầu của triều đại của mình, Suppiluliuma I đã hợp nhất quê hương Hittite và tăng cường khả năng phòng thủ của Hattusa. Các bức tường thành phố mở rộng rất nhiều đã được xây dựng, bao quanh một diện tích hơn 120 ha. Đế chế Hittite bắt đầu mở rộng lãnh thổ từ Anatolia đến Syria, đánh bại Mitanni, chiếm Aleppo và Ugarit, trở thành đối thủ trực tiếp của Ai Cập dưới Ramses II.

Suppiluliuma I cuối cùng đã chết trong trận dịch năm 1322 TCN, người ta cho rằng những nô lệ Ai Cập do ông bắt về trong những chuyến đi chinh phục đã mang theo bệnh dịch hạch. 

Cuộc đụng độ lớn nhất xảy ra tại Trận Kadesh (1274 TCN) gần sông Orontes, Syria – trận chiến xe ngựa lớn nhất lịch sử cổ đại với hàng ngàn chiến xa.

Không có bên nào giành chiến thắng tuyệt đối. Trận Kadesh kết thúc bất phân thắng bại.

Ramesses II của Ai Cập tuyên bố chiến thắng, thậm chí khắc các văn bản ca ngợi mình “đơn thân độc mã lật ngược thế cờ” tại nhiều đền đài ở Thebes, Karnak…Tuy nhiên, đây phần lớn là tuyên truyền chính trị. Quân Ai Cập bị phục kích nặng ở giai đoạn đầu, và phải rất khó khăn mới giữ được cục diện ổn định.

Muwatalli II của Hittite đạt được mục tiêu chiến lược: bảo vệ thành Kadesh, buộc quân Ai Cập phải rút lui mà không giành được lãnh thổ. Tuy nhiên, họ cũng không tiêu diệt được quân chủ lực của Ai Cập.

Sau nhiều năm căng thẳng, hai bên ký với nhau hiệp ước hòa bình vào khoảng năm 1258 TCN– Hiệp ước Kadesh (1259 TCN) – là văn bản ngoại giao song ngữ cổ xưa nhất, khắc trên bạc và đất sét. Đây được coi là hiệp ước hòa bình bằng văn bản lâu đời nhất thế giới còn lưu lại. Một bản sao bằng chữ hình nêm được tìm thấy ở Hattusa (thủ đô của Hittite), và một bản khắc trên tường đền Karnak của Ai Cập. Bản sao hiệp ước hiện treo tại Liên Hợp Quốc, đánh dấu khởi đầu ngoại giao hiện đại, khi hai bên xem nhau ngang hàng thay vì kẻ thắng áp đặt kẻ thua.

Trận Kadesh

Quân đội Hittite từng tiến sâu vào Mesopotamia, kiểm soát vùng đất từ Biển Đen đến sông Euphrates và Địa Trung Hải. Các vị vua hưởng lợi từ tuyến thương mại vươn xa, xây dựng thành phố tinh xảo, đền thờ tráng lệ, và cung điện giữa vùng đồng quê Anatolia gồ ghề.

Đế chế Hittite (màu tím) và Ai Cập (màu cam)

Công nghệ, luật pháp và văn hóa vượt thời đại

Hittite là một trong những nền văn minh đầu tiên luyện sắt từ thế kỷ 18 TCN, đánh dấu bước chuyển từ Đồ Đồng sang Đồ Sắt. Họ phát triển xe ngựa chiến, vũ khí, và công cụ nông nghiệp tiên tiến, góp phần vào sức mạnh quân sự và kinh tế. Bộ luật của họ mang tính nhân đạo hiếm thấy: phân biệt lỗi cố ý và vô tình, hạn chế án tử hình, cho phép chuộc tội bằng tài sản, và bảo vệ quyền của nô lệ, phụ nữ – một bước tiến vượt thời đại so với các nền văn minh cùng thời.

Trong lịch sử quân sự thời cổ đại, chiến xa – những cỗ xe ngựa kéo lao vun vút trên chiến trường – từng là vũ khí tối thượng, đại diện cho sức mạnh và quyền lực. Được phát minh từ khoảng 3000 TCN ở vùng Lưỡng Hà, sau đó lan rộng tới Trung Quốc và Trung Á, chiến xa là phương tiện cơ động nhất trong các trận đánh thời đại đồ đồng và đồ sắt.

Thoạt đầu, chiến xa khá đơn giản: xe hai hoặc bốn bánh, khung gỗ chắn ngang hông, kéo bởi hai đến bốn con ngựa buộc sát nhau. Trong thời kỳ sơ khai, phần lớn ngựa chưa đủ khỏe để cõng người trong chiến đấu, nên kỵ binh chưa thể thay thế được chiến xa. Phải đến nhiều thế kỷ sau, kỵ binh mới dần trở thành lực lượng chủ lực, thay thế vai trò của các cỗ xe này.

Tuy nhiên, người Hittite – một đế chế hùng mạnh vùng Anatolia – mới là những người đưa nghệ thuật sử dụng chiến xa lên tầm cao mới. Họ không chỉ tiếp thu công nghệ từ các nền văn minh trước đó, mà còn sáng tạo và cải tiến triệt để để biến chiến xa thành vũ khí áp đảo trên chiến trường.

Trong khi các nền văn minh khác sử dụng chiến xa có bánh xe 8 nan hoa và chỉ chở được 2 người, thì người Hittite đã tái thiết kế toàn bộ cấu trúc:

  • Bánh xe nhẹ hơn, chỉ còn 4 nan hoa, giúp tăng tốc độ và độ linh hoạt.
  • Chiến xa chở được 3 người thay vì 2: gồm một người điều khiển xe, một cung thủ và một người mang khiên – tạo thành một tổ hợp tấn công – phòng thủ cực kỳ hiệu quả.

Chính nhờ sự cải tiến này, chiến xa Hittite trở thành nỗi khiếp sợ trên các cánh đồng chiến trận, giúp họ giành ưu thế trước các kẻ thù như Ai Cập, Assyria và Hurrians. Dưới thời vua Suppiluliuma I, người Hittite không chỉ kiểm soát các tuyến đường thương mại chiến lược mà còn đánh chiếm toàn bộ Syria, bao gồm cả việc giữ được thành Kadesh – một điểm nóng quân sự giữa các cường quốc vùng Lưỡng Hà.

Đỉnh cao của sức mạnh chiến xa chính là trận Kadesh vào năm 1299 TCN, được coi là trận chiến lớn nhất thời cổ đại có sử dụng chiến xa, với ước tính hơn 5.000 cỗ xe tham chiến từ cả phía Hittite và Ai Cập. Trong trận này, các chiến xa Hittite – nhẹ, nhanh, và chở nhiều quân – đã thể hiện rõ ưu thế chiến thuật so với các cỗ xe nặng nề hơn của đối thủ.

Mô tả cỗ xe của lính Hittite

Người Hittite sử dụng hai loại chữ viết chính trong đời sống và cả trong việc trị quốc.

Đầu tiên là chữ hình nêm, một hệ chữ họ học được từ người Assyria. Cách viết này nghe thì cổ, nhưng lại khá thực tế: họ dùng một thanh gỗ nhọn để khắc ký hiệu lên những tấm đất sét còn mềm, sau đó mang đi phơi khô hoặc nung lên để bảo quản. Những bảng đất sét như thế được dùng để ghi chép luật pháp, nghi lễ tôn giáo, biên niên sử và các hiệp ướcvới nước khác. Mọi thứ đều được viết rất rõ ràng, không chỉ để lưu trữ mà còn để làm căn cứ pháp lý hẳn hoi.

Ngoài ra, họ còn dùng một loại chữ khác: chữ tượng hình Luwian – loại chữ này trông giống như hình vẽ, thường thấy trên các tảng đá lớn hay bia tưởng niệm. Đây là kiểu chữ phát triển từ ngôn ngữ của người Luwian – một tộc người sống ở phía nam đế chế Hittite. Người Hittite không ngần ngại tiếp thu văn hóa của các dân tộc láng giềng, nên chữ viết cũng không nằm ngoài sự pha trộn ấy. Họ dùng chữ Luwian chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo hoặc các nghi lễ long trọng.

Điểm đặc biệt là ngôn ngữ Hittite thuộc hệ Ấn – Âu, và tính đến nay, nó là ngôn ngữ Ấn – Âu cổ nhất từng được ghi lại. Phát hiện này đã giúp các nhà ngôn ngữ học lần ngược lại dòng lịch sử, truy vết nguồn gốc của các ngôn ngữ châu Âu hiện nay, từ tiếng Latin, Hy Lạp cho tới cả tiếng Anh, tiếng Đức.

Tại Hattusa, các nhà khảo cổ đã phát hiện khoảng 30.000 bảng đất sét khắc chữ hình nêm, lưu giữ mọi thông tin từ luật pháp đến nghi lễ, được tìm thấy ở nhiều địa điểm như cung điện và đền thờ trong thành phố. Những người ghi chép ngày ấy không bỏ sót điều gì: từ chuyện nội bộ trong hoàng tộc, nghi thức tế lễ, các thỏa thuận ngoại giao, cho đến… luật xử phạt nếu có ai đó giết chó. Nghe tưởng chuyện nhỏ, mà họ cũng ghi chép nghiêm túc như mọi luật khác, đủ thấy chữ viết thời đó không phải để “cho có”, mà là để giữ trật tự xã hội thật sự.

Sụp đổ bí ẩn

Đế chế Hittite bất ngờ sụp đổ vào khoảng 1200-1180 TCN trong Sự sụp đổ thời kỳ Đồ đồng. Hattusa bị thiêu rụi, để lại tàn tích nền đá và cổng thành với tượng sư tử, nhân sư. Nguyên nhân có thể do hạn hán nghiêm trọng, nội chiến, khí hậu thay đổi, và sự tấn công của “Người biển” (Sea Peoples- là liên minh nhiều dân tộc chưa rõ danh tính, di chuyển bằng đường biển và tấn công các nền văn minh Đông Địa Trung Hải với sức mạnh quân sự đáng kể. Họ không để lại văn tự riêng, chỉ được biết qua ghi chép của các nạn nhân như Ai Cập hay Ugarit. Đến nay, họ vẫn là một bí ẩn lớn của lịch sử cổ đại, như ‘hồn ma lịch sử’ – xuất hiện như cơn lốc cuối thời kỳ Đồ Đồng, rồi tan rã hoặc hòa nhập mà không để lại lời giải thích rõ ràng.). Sau đó, các tiểu quốc Hittite ở Syria tồn tại thêm vài thế kỷ trước khi tan rã hoàn toàn.

Bị lãng quên suốt 3.000 năm, Hittite chỉ được tái khám phá vào cuối thế kỷ 19 qua các phù điêu Ai Cập và bảng đất sét tại Hattusa. Năm 1906, các khai quật xác nhận Hattusa là thủ đô thất lạc, hé lộ một nền văn minh rực rỡ. Ngày nay, Hattusa là Di sản Thế giới UNESCO (1986), với cổng sư tử, tường thành Yerkapı, và bảng đất sét là niềm tự hào khảo cổ Thổ Nhĩ Kỳ. Di sản Hittite hòa quyện trong bản sắc Anatolia, ảnh hưởng đến các đế chế sau như Phrygia, Seljuk, và Ottoman, chứng minh vùng đất này là cái nôi của những nền văn minh huyền thoại.

Hittite, đế chế sắt đá một thời, dù lụi tàn, vẫn để lại dấu ấn bất diệt về quản trị, công nghệ, ngoại giao, và tư tưởng, là chương đầu tiên trong bản hùng ca lịch sử Tiểu Á.

Published by Hoàng Lê Thanh Hà

A Turkey-addict.

Leave a comment