Sau khi đế chế Hittite hùng mạnh tan rã vào khoảng năm 1200 TCN, trung tâm Anatolia – vùng đất nay là miền trung Thổ Nhĩ Kỳ – trở thành khoảng trống quyền lực rộng lớn. Những thị trấn từng thuộc quyền kiểm soát của Hittite mất dần trật tự. Đó là lúc nhiều nhóm người mới bắt đầu xuất hiện, trong đó có một tộc người lạ, được các văn bản Assyria sau này gọi là “Mushki”.
Các nhà sử học hiện đại cho rằng “Mushki” chính là tổ tiên của người Phrygia cổ. Họ đến từ vùng Balkan, có thể là Thrace hay Macedonia ngày nay. Mang theo ngôn ngữ Ấn – Âu và nền văn hóa bán du mục, họ băng qua eo Bosphorus, tràn xuống vùng đồng bằng màu mỡ trung Anatolia, nơi từng là trái tim của Hittite. Tại đây, họ dần hòa nhập, tiếp quản di sản của người Hatti và Hittite bản địa, và rồi hình thành nên một vương quốc mới – Phrygia.
Vị vua đầu tiên và lời tiên tri kì lạ
Truyền thuyết kể rằng một ngày nọ, khi đang cày ruộng, người nông dân nghèo Gordios thấy một con đại bàng đậu trên yoke (thanh ngang) của chiếc xe bò của mình và không rời đi suốt cả ngày. Cho rằng đây là điềm báo, Gordios đến thành phố Telmissus để hỏi ý kiến các nhà tiên tri. Trên đường đi, ông gặp một nữ tiên tri, người khuyên ông nên dâng lễ vật cho thần Zeus. Sau đó, họ kết hôn và sinh ra Midas.
Trong khi đó, người Phrygia từng sống trong cảnh hỗn loạn, không có vua, không có người cai trị chung. Họ bèn đến đền thờ thần Sabazios – một vị thần bầu trời bản địa – để cầu xin lời tiên tri. Thần phán rằng người mà định mệnh chọn để làm vua chính là người đầu tiên đến thành phố bằng xe bò.
Đúng lúc đó, Gordios lái xe bò vào thành phố, dân chúng rất đỗi kinh ngạc, nghĩ rằng lời tiên tri đã ứng nên tôn ông làm vua. Để tỏ lòng biết ơn, ông đã dâng chiếc xe bò của mình cho thần Zeus và buộc nó vào cột bằng một nút thắt phức tạp, sau này được gọi là nút thắt Gordian.
Nút buộc này không giống nút thắt bình thường. Nó không hề có đầu hay đuôi, dây cuốn vòng vèo chồng chéo một cách tinh vi như mê cung. Một lời tiên tri khác được gán thêm sau này: “Ai có thể tháo được nút Gordian sẽ trở thành bá chủ châu Á.” Nút thắt ấy không ai tháo nổi suốt nhiều thế hệ. Nó vẫn còn nguyên tại Gordium khi Alexander Đại đế tiến đến đây vào thế kỷ 4 TCN. Khi nghe lời đồn về lời tiên tri, Alexander… không tháo mà rút kiếm, chém một nhát dứt khoát, cắt đứt nút thắt. Một số tài liệu khác lại cho rằng ông chỉ khéo léo tháo chốt của cột trục, khiến nút trượt ra, không cần chém. Dù theo cách nào, câu chuyện đã trở thành biểu tượng cho cách giải quyết “đập tan mọi ràng buộc” của một thiên tài quân sự.

Midas – vị vua thật và truyền thuyết hóa
Sau Gordios, ngôi vua được truyền lại cho Midas, người được cho là con trai hoặc người kế vị trực tiếp của ông. Đây không chỉ là nhân vật có trong truyền thuyết – Midas là vị vua có thật, được nhắc tên trong các văn bản của đế chế Assyria với tên gọi “Mita của xứ Mushki”, trị vì vào khoảng năm 738–696 TCN.
Midas là người đã đưa Phrygia lên đỉnh cao. Ông thiết lập quan hệ ngoại giao, đôi khi là quân sự, với các thế lực lớn như Assyria, Urartu và Lydia. Ông cũng là người đỡ đầu cho các nghệ sĩ, thợ thủ công, xây dựng các lăng mộ lớn và hệ thống hành chính khá bài bản cho vương quốc.
Midas trong truyền thuyết: người Hy Lạp kể lại rằng Midas từng giúp vị thần rượu Dionysos tìm lại bạn mình là thần Silenus đang say rượu nằm lăn ngoài vườn nho, thậm chí tiếp đãi thần Silenus rất nồng hậu tại cung điện của mình. Để trả ơn, Dionysos ban cho ông một điều ước. Midas, với lòng tham không đáy, ước rằng mọi thứ ông chạm vào sẽ biến thành vàng. Bacchus cố gắng cảnh báo ông về hậu quả có thể xảy ra, nhưng Midas phớt lờ. Sáng hôm sau, Midas tỉnh dậy và háo hức thử sức mạnh mới. Ông chạm vào vài đồ vật – và đúng như mong đợi, tất cả đều biến thành vàng. Hết sức vui mừng, ông bước vào bữa sáng. Nhưng khi vừa đưa một trái nho vào miệng, nó lập tức biến thành vàng rắn. Đúng lúc ấy, con gái của ông chạy đến ôm cha. Trong khoảnh khắc kinh hoàng, cô bé biến thành một bức tượng vàng ngay trong vòng tay ông. Đau đớn và tuyệt vọng, Midas cầu xin Bacchus hãy huỷ bỏ điều ước. Thấy nỗi khổ đau tột cùng của nhà vua, Bacchus nói với ông rằng nếu thật lòng hối cải và thay đổi cách nhìn về cuộc sống, hãy đến tắm tại dòng sông Pactolus thiêng thì lời nguyền sẽ được xóa bỏ. Midas lập tức làm theo, sau khi tắm ở con sông ấy, ông trở về cung và thấy con gái mình đã sống lại. Ông ôm cô vào lòng, và lần này, cô vẫn là một con người. Và từ đó sông Pactolus trở nên nổi tiếng vì… có cát lẫn bụi vàng thật (mà sau này vua Lydia là Croesus dùng để đúc tiền vàng đầu tiên của nhân loại).

Câu chuyện ấy rõ ràng là huyền thoại, nhưng điều thú vị là: Phrygia thật sự rất giàu. Nền kinh tế phát triển nhờ đất đai màu mỡ, nghề thủ công (gỗ, vải, đồng), và vị trí trung gian giữa Hy Lạp và Cận Đông giúp họ kiểm soát các tuyến giao thương. Có thể chính sự giàu có đó đã khiến người Hy Lạp “thêm mắm dặm muối” để tạo ra hình tượng Midas – người chạm đâu vàng đó.
Đất đai, văn hóa và sức mạnh Phrygia
Thủ đô của Phrygia là Gordium, nằm gần Ankara ngày nay. Đây từng là một thành phố lớn, có cung điện hoàng gia, tường thành, các khu mộ đồ sộ – đặc biệt là lăng mộ của Midas (Tumulus MM), một trong những công trình gỗ cổ nhất còn tồn tại trên thế giới. (Đọc thêm về lăng mộ này ở bên dưới)
Lãnh thổ Phrygia thời kỳ đỉnh cao trải dài từ phía tây Cappadocia đến sát biên giới Lydia. Họ kiểm soát các khu vực ngày nay là Ankara, Eskişehir, Afyon, thậm chí cả Kütahya. Dân cư chủ yếu sống bằng nông nghiệp, chăn nuôi, luyện kim, dệt vải và buôn bán. Họ nói tiếng Phrygia – một ngôn ngữ Ấn – Âu, có hệ thống chữ viết riêng, phần nào giống với chữ Hy Lạp.
Tôn giáo của Phrygia thờ nữ thần mẹ Cybele, tượng trưng cho sự sinh sản và tái sinh của tự nhiên. Hình tượng này về sau lan sang Hy Lạp và La Mã, trở thành một trong những nữ thần phổ biến nhất trong thế giới cổ đại.

Đây không phải trung tâm chính trị như Gordium (thủ đô Phrygia, gần Ankara ngày nay), nhưng lại là khu vực có nhiều di tích đá được người Phrygia chạm khắc (như đền Kybele, lăng mộ đá, pháo đài, nhà ở…)
Bi kịch cuối cùng
Tuy đạt đến đỉnh cao dưới thời Midas, Phrygia lại sụp đổ rất nhanh. Khoảng năm 695 TCN, một tộc người du mục từ phía bắc – người Cimmerian – tràn xuống Anatolia như cơn lũ. Họ tấn công Gordium, đốt phá thành phố, và gần như xóa sổ vương quốc Phrygia.
Sau biến cố đó, phần còn lại của Phrygia rơi vào tay vương quốc Lydia, rồi tiếp tục bị sáp nhập vào đế chế Ba Tư (năm 546 TCN), đế chế Seleucid, và cuối cùng là La Mã. Cái tên “Phrygia” vẫn tiếp tục được dùng trong các tài liệu hành chính của La Mã, nhưng chỉ còn là khái niệm địa lý – linh hồn của một vương quốc vàng son từng ngự trị Anatolia đã dần bị lãng quên.
Lăng Mộ Tumulus MM
Ở phía tây bắc thành phố cổ Gordium, nằm trên một cánh đồng trống rộng lớn, có một ngọn đồi tròn khổng lồ nhô lên khỏi mặt đất. Nhìn từ xa, nó không khác gì một quả đồi tự nhiên, nhưng thực chất đó là Tumulus MM – một gò mộ nhân tạo lớn nhất trong số hàng trăm tumulus (gò mộ) ở Phrygia. Cái tên “MM” là viết tắt của “Midas Mound”, do các nhà khảo cổ học hiện đại đặt tên vì họ tin rằng đây là nơi yên nghỉ của vua Midas – hoặc ít nhất là một nhân vật rất quan trọng trong hoàng tộc.

Một công trình vĩ đại từ gỗ và đá
Tumulus MM cao gần 50 mét, đường kính khoảng 300 mét – tương đương với một ngọn đồi 17 tầng nếu tính theo chiều cao hiện đại. Được xây dựng vào khoảng khoảng năm 740 TCN, đây là lăng mộ bằng gỗ lâu đời nhất còn tồn tại nguyên vẹn trên thế giới.
Điều đặc biệt là toàn bộ phần phòng mộ bên trong được xây bằng những khúc gỗ tuyết tùng lớn, xếp chồng lên nhau theo kỹ thuật cực kỳ chính xác và chắc chắn. Họ không dùng đinh hay kim loại, nhưng các khối gỗ được ghép nối hoàn hảo, cho thấy kỹ năng xây dựng và chế tác gỗ vượt bậc của người Phrygia thời kỳ đó. Sau khi chôn cất, họ phủ toàn bộ phòng mộ bằng đất đá để tạo thành gò lớn – vừa để bảo vệ, vừa để thể hiện uy quyền.
Lăng mộ được khai quật vào năm 1957 bởi một nhóm khảo cổ từ Đại học Pennsylvania. Khi bước vào trong, họ không chỉ tìm thấy cấu trúc gỗ tuyệt vời mà còn phát hiện ra:
• Xác một người đàn ông trung niên, được đặt nằm trên một chiếc giường gỗ, đầu hướng về phía tây.
• Gần 180 đồ vật gồm: đồ trang sức, cốc rượu bằng đồng, bát đĩa gốm, bình đựng rượu, và đặc biệt là các bàn tiệc, bát đũa đã qua sử dụng – như thể vừa có một bữa tiệc chia tay long trọng được tổ chức trước khi đóng mộ.
• Những dấu tích còn sót lại của thịt nướng, bánh mì và thức ăn chay – giúp tái hiện được cả thực đơn tang lễ cổ xưa.
Dựa trên kích thước, sự công phu và mức độ giàu có của các hiện vật, các nhà nghiên cứu tin rằng đây là mộ của một vị vua Phrygia – có thể chính là Midas hoặc cha ông, vua Gordios.

Có phải Midas thật nằm trong mộ này?
Không có văn bản cổ nào ghi rõ ràng tên của người nằm trong mộ. Tuy nhiên, các phân tích carbon cho thấy mộ được xây khoảng năm 740 TCN – trùng hợp với thời điểm Midas vừa lên ngôi. Điều này khiến nhiều nhà khảo cổ cho rằng đây có thể là mộ của vua Gordios, cha của Midas, chứ không phải Midas.
Dù không xác nhận được danh tính tuyệt đối, Tumulus MM vẫn được xem là lăng mộ hoàng tộc Phrygia lớn nhất còn sót lại, và là minh chứng sống động cho sự thịnh vượng, quyền lực, và kỹ nghệ tuyệt vời của vương quốc này.
Ngày nay, Tumulus MM được bảo vệ trong khu khảo cổ Gordium gần thị trấn Polatlı, cách Ankara khoảng 70km. Khách tham quan có thể bước vào bên trong phần hầm mộ (đã được gia cố lại), và chiêm ngưỡng các bản phục dựng vật dụng tang lễ y như ngày xưa.