Tại sao Alexander lại muốn đánh bại đế chế Ba Tư?
Cha của Alexander, Philip II, trước khi bị ám sát năm 336 TCN, đã lập kế hoạch đánh Ba Tư để “báo thù” cho những tàn phá của đế chế này với Hy Lạp (đặc biệt là cuộc cướp phá Athens và đền Parthenon năm 480 TCN rồi trận Thermopylae – diễn ra tại đèo Thermopylae ở miền trung Hy Lạp). Ông đã thành lập Liên minh Corinth gồm các thành bang Hy Lạp thống nhất dưới danh nghĩa trừng phạt Ba Tư.
Alexander kế thừa toàn bộ kế hoạch này khi lên ngôi. Việc tấn công Anatolia là bước đầu tiên trong chiến dịch ấy, vì đây là phần lãnh thổ châu Á gần Hy Lạp nhất và là nơi đóng quân của các satrap Ba Tư.
Alexander mới 20 tuổi khi lên ngôi. Trong thời gian đầu trị vì, quyền lực của ông chưa thực sự được công nhận vững chắc, cả ở Macedonia lẫn các thành bang Hy Lạp. Một chiến thắng nhanh chóng và lớn trước Ba Tư sẽ gây dựng thanh thế cá nhân, làm yên lòng nội bộ và răn đe phe đối lập, tạo ra hình tượng nhà lãnh đạo vượt xa cha mình. Ngoài ra, dù còn rất trẻ, Alexander đã sớm bộc lộ khát vọng trở thành Achilles tái thế: một chiến binh không chỉ chinh phục mà còn mang theo văn minh.
Alexander đánh chiếm Anatolia chỉ trong đúng 1 năm!
Vào mùa xuân năm 334 TCN, Alexander, khi ấy mới 22 tuổi, dẫn đầu đạo quân Macedonia vượt qua eo biển Hellespont (nay là eo biển Dardanelles – Çanakkale Boğazı), đặt chân lên đất Anatolia. Đó không chỉ là bước đầu tiên trên con đường chinh phục đế chế Ba Tư, mà còn là khởi đầu cho quá trình Hy Lạp hóa sâu rộng khu vực này. Mục tiêu của ông không chỉ là chiếm lãnh thổ, mà còn là thay thế quyền lực của người Ba Tư bằng ảnh hưởng văn hóa Hy Lạp.
Ngay sau khi tới Anatolia, Alexander tiến thẳng đến sông Granicus (nay là Biga Çayı). Tại đây, ông gặp quân đội Ba Tư do các satrap vùng Tiểu Á chỉ huy, cùng khoảng 20.000 lính đánh thuê người Hy Lạp. Địa hình bất lợi: bờ sông dốc, nước chảy xiết, quân Ba Tư chiếm thế cao. Dù các tướng lĩnh khuyên nên đợi, Alexander vẫn quyết định tấn công ngay. Ông đích thân dẫn kỵ binh Hoàng gia vượt sông và xung phong lên bờ. Trong lúc hỗn chiến, ông suýt mất mạng dưới lưỡi rìu của tướng Ba Tư Spithridates, nhưng được cận vệ Cleitus cứu kịp thời. Trận Granicus kết thúc với chiến thắng vang dội cho Macedonia. Toàn bộ lực lượng chỉ huy Ba Tư bị giết hoặc bắt sống, và phần lớn lính đánh thuê Hy Lạp bị xử tử hoặc đưa về làm nô lệ. Sau trận đánh này, danh tiếng Alexander lan khắp Tiểu Á.
Thành phố đầu tiên đón nhận ông là Sardis – thủ phủ của Lydia (nay là Sart, thuộc tỉnh Manisa, Thổ Nhĩ Kỳ). Không kháng cự, Sardis mở cổng và dâng chìa khóa thành. Alexander giữ nguyên chính quyền địa phương nhưng bổ sung một số quan lại thân Macedonia, đồng thời ra lệnh xây pháo đài mới để kiểm soát khu vực.
Từ đó, ông di chuyển xuống vùng duyên hải Ionia. Ephesus (nay thuộc tỉnh İzmir), từng là thành bang Hy Lạp bị Ba Tư chiếm đóng, nổi dậy lật đổ chính quyền thân Ba Tư và đón Alexander như một vị giải phóng. Ông ra lệnh phục dựng đền Artemis – một trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại từng bị phá hủy – và cho miễn thuế trong một thời gian. Alexander cũng khôi phục nền dân chủ tại đây, loại bỏ chính quyền độc tài từng bị Ba Tư hậu thuẫn.

Miletus (nay là Milet, thuộc tỉnh Aydın) là thành bang Hy Lạp khác, nhưng không chào đón ông. Với sự hỗ trợ từ hạm đội Ba Tư, Miletus quyết định kháng cự. Alexander bao vây thành, sử dụng bộ binh và hải quân, chặn đường tiếp tế từ biển. Sau vài ngày giao tranh ác liệt, thành thất thủ. Alexander trừng phạt nặng các chỉ huy nhưng không tàn sát dân thường, giữ lại cấu trúc thành phố và sắp xếp lại hệ thống cai trị.
Halicarnassus (ngày nay là thành phố Bodrum, tỉnh Muğla) là điểm kháng cự lớn tiếp theo. Đây là thành trì kiên cố với tường thành vững chắc, do nhà chiến lược Memnon chỉ huy. Alexander tổ chức vây thành quy mô lớn, sử dụng tháp công thành và máy bắn đá. Giao tranh kéo dài nhiều tuần, và khi thành thất thủ, ông ra lệnh phá hủy phần lớn cấu trúc, khiến thành phố không bao giờ phục hồi hoàn toàn. Đây là một trong số ít lần Alexander chọn con đường hủy diệt.
Sau chiến dịch duyên hải, Alexander chuyển hướng vào nội địa Anatolia, đi qua các vùng Lycia và Pisidia (nay thuộc miền Nam Thổ Nhĩ Kỳ). Tại Sagalassos (gần Ağlasun, tỉnh Burdur), ông phải đánh chiếm thành nằm trên núi cao, giao tranh trong địa hình hiểm trở. Trận chiến thắng lợi, và ông để lại đồn trú nhỏ nhằm giữ ổn định khu vực. Termessos (gần Antalya) – thành phố nằm ở độ cao hiểm trở – lại không bị tấn công. Sau khi trinh sát và nhận thấy địa thế bất khả xâm phạm, Alexander quyết định bỏ qua. Termessos là một trong số hiếm hoi các thành trì ở Anatolia mà Alexander không chinh phục được. Thậm chí đến thời La Mã sau này, Termessos vẫn là một thành bang tương đối độc lập, có chính quyền và luật lệ riêng.

Đến Gordion, thủ phủ xứ Phrygia (nay thuộc tỉnh Ankara), ông gặp nút thắt Gordian nổi tiếng. Theo truyền thuyết, ai mở được nút thắt sẽ làm chủ châu Á. Alexander, thay vì gỡ, chém đôi nút thắt bằng kiếm. Hành động này của ông mang tính biểu tượng được sử sách nhắc lại nhiều lần.
Alexander sau đó tiến tới Cappadocia và vùng biên giới phía đông Anatolia (khu vực ngày nay bao gồm các tỉnh Kayseri, Nevşehir, Erzincan và Erzurum). Tại đây, thay vì đánh chiếm từng pháo đài nhỏ, ông sử dụng chiến thuật chính trị – bổ nhiệm satrap mới thân Macedonia, cử tướng giỏi kiểm soát vùng đất này, và củng cố đường tiếp tế trước khi tiến vào Syria.
Toàn bộ chiến dịch tại Anatolia diễn ra trong khoảng một năm. Đến cuối năm 333 TCN, khi Alexander tiến đến sông Orontes (nay là Asi Nehri, gần biên giới Thổ Nhĩ Kỳ–Syria), chuẩn bị đối mặt với Darius III tại Issus (gần İskenderun, tỉnh Hatay), gần như toàn bộ Anatolia đã nằm dưới sự kiểm soát của ông. Từng thành phố, từng vùng đất không chỉ bị chiếm đóng về mặt quân sự, mà còn bắt đầu chịu ảnh hưởng văn hóa, ngôn ngữ và tổ chức hành chính Hy Lạp – một quá trình Hy Lạp hóa sẽ tiếp tục lan rộng trong hàng thế kỷ sau đó.
Mục tiêu của Alexander đại đế chính là chinh phục Ba Tư- đây là chiến dịch lớn nhất của ông. Tuy chiến dịch Anatolia không phải là chiến dịch lớn nhất của Alexander, nhưng chinh phục Anatolia chính là bước đệm quan trọng nhất trong chiến dịch chinh phục Ba Tư này.
Nói thêm về việc Alexander đánh bại Ba Tư, đỉnh cao là trận Gaugamela- gần Arbela (nay là Erbil, miền bắc Iraq) vào năm 331 TCN, Alexander chỉ có khoảng 47.000 quân nhưng dùng chiến thuật “tấn công xiên” , tạo thế gọng kìm, phá vỡ phòng tuyến Ba Tư. Kết quả Darius tháo chạy, đại quân Ba Tư bị nghiền nát. Đây là đòn đánh cuối cùng vào trái tim đế chế Achaemenid (Ba Tư), chấm dứt đế chế lẫy lừng nhất thời bấy giờ.