Xe ô tô
| Lốp xe | lastik |
| Bánh lái | direksiyon |
| Chân ga | gaz pedalı |
| Phanh | fren |
| Bộ ly hợp | debriyaj |
| Còi xe | korna |
| Cần gạt kính xe | silecek |
| Pin | pil |
| Cốp xe | arka bagaj |
| Kính chiếu hậu | yan ayna |
| Gương nhìn sau | dikiz aynası |
| Kính chắn gió | ön cam |
| Ca bô | kaput |
| Cửa bên | yan kapı |
| Đèn trước | ön lamba |
| Cản xe | araba tamponu |
| Dây an toàn | emniyet kemeri |
| Dầu Diesel | dizel |
| Xăng xe | benzin |
| Ghế sau | arka koltuk |
| Ghế trước | ön koltuk |
| Cần số | vites kolu |
| Tự động | otomatik |
| Bảng điều khiển | gösterge paneli |
| Túi khí | hava yastığı |
| Đồng hồ đo tốc độ | hız göstergesi |
| Động cơ | motor |
| Ống xả | egzoz borusu |
| Phanh tay | el freni |
| Giảm chấn | amortisör |
| Đèn sau | arka lamba |
| Đèn phanh | fren lambası |
Phương tiện công cộng
| Tàu hỏa | tren |
| Xe buýt | otobüs |
| Tàu điện | tramvay |
| Tàu điện ngầm | metro |
| Trạm xe buýt | otobüs durağı |
| Ga tàu hỏa | tren istasyonu |
| Lịch chạy | sefer tarifesi |
| Tiền vé | ücret |
| Xe buýt loại nhỏ | minibüs |
| Sân ga | peron |
| Đầu máy tàu hỏa | lokomotif |
| Tàu chạy bằng hơi nước | buharlı tren |
| Tàu cao tốc | yüksek hızlı tren |
| Tàu chở hàng | yük treni |
| Phòng bán vé | bilet gişesi |
| Máy bán vé | bilet otomatı |
| Đường ray tàu | demiryolu |
Máy bay
| Sân bay | havalimanı |
| Cửa thoát hiểm | acil çıkış |
| Trực thăng | helikopter |
| Áo phao | can yeleği |
| Buồng lái | pilot kabini |
| Cánh máy bay | kanat |
| Cửa sổ máy bay | pencere |
| Lối đi | koridor |
| Tàu lượn | planör |
| Máy bay chở hàng | kargo uçağı |
| Hạng thương gia | business sınıfı |
| Hạng thường | ekonomi sınıfı |
| Hạng Nhất | birinci sınıf |
| Hành lý xách tay | el bagajı |
| Quầy check-in | kontuar |
| Hãng bay | havayolu |
| Tháp điều khiển | kontrol kulesi |
| Hải quan | gümrük |
| Giờ đến | varış |
| Giờ khởi hành | kalkış |
| Đường băng | uçak pisti |
Thuyền
| Hải cảng | liman |
| Công-ten-nơ | konteyner |
| Tàu chở hàng Công-ten-nơ | yük gemisi |
| Du thuyền | yat |
| Phà | feribot |
| Mỏ neo | çapa |
| Thuyền chèo | sandal |
| Thuyền hơi | şişme bot |
| Cột buồm | gemi direği |
| Phao cứu sinh | can simidi |
| Cánh buồm | yelken |
| Boong tàu | güverte |
| Thuyền cứu sinh | filika |
| Phòng động cơ | makine dairesi |
| Buồng hành khách | kabin |
| Thuyền buồm | yelkenli tekne |
| Tàu ngầm | denizaltı |
| Tàu sân bay | uçak gemisi |
| Tàu du lịch | yolcu gemisi |
| Tàu đánh cá | balıkçı teknesi |
| Bến tàu | iskele |
| Hải đăng | deniz feneri |
| Ca nô | kano |
Cơ sở hạ tầng
| Đường | yol |
| Đường cao tốc | Otoyol, otoban |
| Trạm xăng | petrol istasyonu |
| Đèn giao thông | trafik ışığı |
| Công trường | inşaat alanı |
| Bãi đỗ xe | otopark |
| Tắc đường | trafik sıkışıklığı |
| Ngã tư | yol kavşağı |
| Trạm thu phí | geçiş ücreti |
| Cầu vượt | üst geçit |
| Đường hầm | alt geçit |
| Đường một chiều | tek yönlü sokak |
| Vạch qua đường | yaya geçidi |
| Tốc độ giới hạn | hız limiti |
| Rửa xe | araba yıkama |
| Vỉa hè | kaldırım |
| Giờ cao điểm | yoğun saat |
| Đèn đường | sokak lambası |
| Bùng binh | döner kavşak |
Khái niệm khác
| Xe ô tô | araba |
| Tàu | gemi |
| Máy bay | uçak |
| Xe đạp | bisiklet |
| taxi | taksi |
| Xe tải | kamyon |
| Xe trượt tuyết | kar arabası |
| Cáp treo | teleferik |
| Xe cổ điển | klasik araba |
| Xe limousine | limuzin |
| Xe máy | motosiklet |
| Xe tay ga | skuter |
| Xe đạp đua | yarış bisikleti |
| Khinh khí âcù | sıcak hava balonu |
| Xe rơ moóc | treyler |
| Ghế trẻ em | çocuk koltuğu |
| Thiết bị nâng xe | kriko |
| Xích | zincir |
| Máy bơm xe | hava pompası |
| Máy kéo | traktör |
| Xe gặt | biçerdöver |
| Máy xúc | ekskavatör |
| road roller | yol silindiri |
| crane truck | vinçli kamyon |
| tank | tank |
| concrete mixer | beton karıştırıcı |
| forklift truck | yük kaldırma aracı |